Từ điển HSK / 正直

正直

Hán Việt: ✓ chính trựctính từHSK 3.0 cấp 7-9

chính trực, ngay thẳng, công bằng không thiên vị

Tốc độ

Ví dụ

他是一位正直无私的法官。

tā shì yí wèi zhèngzhí wúsī de fǎguān.

Ông ấy là một vị thẩm phán chính trực và vô tư.

Cách viết

正
直

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为人正直 — làm người ngay thẳng
  • 正直无私 — chính trực vô tư
  • 正直的人 — người chính trực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK