Từ điển HSK / 征信
征信
zhēngxìnHán Việt: trưng tíndanh từ
lịch sử tín dụng; hồ sơ tín dụng
Ví dụ
信用卡还款晚了会影响征信。
Xìnyòngkǎ huánkuǎn wǎn le huì yǐngxiǎng zhēngxìn.
Trả thẻ tín dụng muộn sẽ ảnh hưởng lịch sử tín dụng.
Cách viết
征
信
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查征信 — tra lịch sử tín dụng
- 征信不好 — lịch sử tín dụng xấu
- 影响征信 — ảnh hưởng tín dụng
Từ cùng chữ
征 trưngCả họ 9 từ →
- 特征tèzhēngđặc trưng, đặc điểm
- 象征xiàngzhēngtượng trưng, biểu trưng cho; biểu tượng, dấu hiệu tượng trưng
- 征求zhēngqiútrưng cầu, hỏi xin, tham khảo (ý kiến)
- 长征chángzhēnghành quân xa; đi đường dài gian khổ; cuộc Trường Chinh; chặng đường dài gian khổ (ẩn dụ)
- 出征chūzhēngxuất chinh; ra trận; (nghĩa mở rộng) lên đường thi đấu
- 征服zhēngfúchinh phục; dùng vũ lực khuất phục (đối phương, lãnh thổ); chinh phục; làm cho khâm phục, thu phục (lòng người); khắc phục (khó khăn, thiên nhiên)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.