Từ điển HSK / 正面
正面
Hán Việt: ✓ chính diệndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
mặt trước, mặt chính diện; chính diện, tích cực; trực diện
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
mặt trước, mặt chính diện
硬币的正面刻着图案。
yìngbì de zhèngmiàn kè zhe tú'àn.
Mặt trước của đồng xu khắc hoa văn.
形
chính diện, tích cực; trực diện
老师给了他正面的评价。
lǎoshī gěi le tā zhèngmiàn de píngjià.
Thầy giáo đưa ra đánh giá tích cực về cậu ấy.
Cách viết
正
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正面照片 — ảnh chính diện
- 正面影响 — ảnh hưởng tích cực
- 正面回答 — trả lời thẳng
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.