Từ điển HSK / 正规
正规
Hán Việt: ✓ chính quytính từHSK 6
chính quy, chính thức, đúng quy cách
Ví dụ
他毕业于一所正规大学。
tā bìyè yú yì suǒ zhèngguī dàxué.
Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học chính quy.
Cách viết
正
规
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正规军 — quân chính quy
- 正规培训 — đào tạo chính quy
- 正规渠道 — kênh chính thức
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
规 quy
- 规定guīdìng✓ quy địnhquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 规律guīlǜ✓ quy luậtquy luật, quy tắc khách quan; điều độ, có nề nếp, đều đặn
- 规模guīmó✓ quy môquy mô, tầm cỡ
- 规则guīzé✓ quy tắcquy tắc, luật lệ; đều đặn, ngay ngắn, có quy tắc
- 常规chángguī✓ thường quyquy tắc thông thường, thông lệ; thông thường, thường quy, theo lệ thường
- 法规fǎguī✓ pháp quypháp quy, quy định pháp luật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.