Từ điển HSK / 正规

正规

Hán Việt: ✓ chính quytính từHSK 6

chính quy, chính thức, đúng quy cách

Ví dụ

他毕业于一所正规大学。

tā bìyè yú yì suǒ zhèngguī dàxué.

Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đại học chính quy.

Cách viết

正
规

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正规军 — quân chính quy
  • 正规培训 — đào tạo chính quy
  • 正规渠道 — kênh chính thức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK