Từ điển HSK / 增值
增值
Hán Việt: tăng trịđộng từHSK 7–9
tăng giá trị; gia tăng giá trị
Ví dụ
这块地皮几年间大幅增值。
zhè kuài dìpí jǐ nián jiān dàfú zēngzhí.
Mảnh đất này tăng giá mạnh chỉ trong vài năm.
Cách viết
增
值
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保值增值 — bảo toàn và tăng giá trị
- 增值服务 — dịch vụ giá trị gia tăng
- 增值税 — thuế giá trị gia tăng
Từ cùng chữ
增 tăngCả họ 13 từ →
- 增加zēngjiātăng giatăng lên, tăng thêm
- 增长zēngzhǎng✓ tăng trưởngtăng trưởng, gia tăng
- 增进zēngjìntăng tiếntăng cường; thắt chặt (tình cảm, hiểu biết)
- 增强zēngqiáng✓ tăng cườngtăng cường; nâng cao (sức mạnh, năng lực)
- 倍增bèizēngbội tăngtăng gấp bội, tăng vọt
- 递增dìzēngđệ tăngtăng dần; tăng theo thứ tự (một lần nhiều hơn một lần)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.