Từ điển HSK / 增值

增值

Hán Việt: tăng trịđộng từHSK 7–9

tăng giá trị; gia tăng giá trị

Ví dụ

这块地皮几年间大幅增值。

zhè kuài dìpí jǐ nián jiān dàfú zēngzhí.

Mảnh đất này tăng giá mạnh chỉ trong vài năm.

Cách viết

增
值

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保值增值 — bảo toàn và tăng giá trị
  • 增值服务 — dịch vụ giá trị gia tăng
  • 增值税 — thuế giá trị gia tăng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK