Từ điển HSK / 造型
造型
Hán Việt: ✓ tạo hìnhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
tạo hình, tạo dáng; kiểu dáng, hình dạng bên ngoài
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tạo hình, tạo dáng
这位设计师善于用线条造型。
zhè wèi shèjìshī shànyú yòng xiàntiáo zàoxíng.
Nhà thiết kế này giỏi tạo hình bằng đường nét.
名
kiểu dáng, hình dạng bên ngoài
这座雕塑的造型非常独特。
zhè zuò diāosù de zàoxíng fēicháng dútè.
Kiểu dáng của bức tượng này rất độc đáo.
Cách viết
造
型
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人物造型 — tạo hình nhân vật
- 造型艺术 — nghệ thuật tạo hình
- 时尚造型 — kiểu dáng thời trang
Từ cùng chữ
造 tạoCả họ 20 từ →
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 建造jiànzàoxây dựng, kiến tạo (công trình lớn)
- 造成zàochénggây ra; tạo nên (kết quả không tốt)
- 制造zhìzàochế tạo; sản xuất; gây ra
- 打造dǎzàotạo dựng, xây dựng, kiến tạo (thương hiệu, hình ảnh); rèn, đúc, chế tác (nghĩa gốc, kim loại)
- 改造gǎizàocải tạo, thay đổi (làm cho tốt hơn); cải hóa (con người)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.