Từ điển HSK / 越南
越南
YuènánHán Việt: ✓ việt namdanh từ
Việt Nam
Ví dụ
我在越南出生长大。
wǒ zài Yuènán chūshēng zhǎngdà.
Tôi sinh ra và lớn lên ở Việt Nam.
Cách viết
越
南
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去越南 — đi Việt Nam
- 越南人 — người Việt Nam
- 越南菜 — món ăn Việt Nam
Từ cùng chữ
越 việtCả họ 8 từ →
- 超越chāoyuèvượt qua, vượt trội, siêu việt
- 穿越chuānyuèxuyên qua; băng qua, vượt qua (không gian); xuyên không; du hành vượt thời gian (trong truyện, phim)
- 跨越kuàyuèvượt qua; băng qua; vượt lên (giới hạn, thời gian, giai đoạn)
- 优越yōuyuèưu việt; vượt trội; tốt hơn hẳn
- 越发yuèfācàng thêm, ngày càng, càng lúc càng (mức độ tăng lên)
- 越过yuèguòvượt qua, băng qua, trèo qua (một ranh giới, chướng ngại, giai đoạn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.