Từ điển HSK / 远见
远见
Hán Việt: viễn kiếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tầm nhìn xa; sự nhìn xa trông rộng, khả năng dự liệu tương lai
Tốc độ
Ví dụ
一个优秀的领导者必须具备长远的远见。
yí ge yōuxiù de lǐngdǎozhě bìxū jùbèi chángyuǎn de yuǎnjiàn.
Một nhà lãnh đạo xuất sắc phải có tầm nhìn xa rộng.
Cách viết
远
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有远见 — có tầm nhìn xa
- 缺乏远见 — thiếu tầm nhìn
- 远见卓识 — tầm nhìn sâu rộng
Từ cùng chữ
远 viễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.