Từ điển HSK / 员工
员工
Hán Việt: viên côngdanh từHSK 5
nhân viên
Ví dụ
这家公司有五百多名员工。
zhè jiā gōngsī yǒu wǔbǎi duō míng yuángōng.
Công ty này có hơn năm trăm nhân viên.
Cách viết
员
工
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公司员工 — nhân viên công ty
- 员工培训 — đào tạo nhân viên
- 优秀员工 — nhân viên xuất sắc
Từ cùng chữ
员 viênCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.