Từ điển HSK / 员工

员工

Hán Việt: viên côngdanh từHSK 5

nhân viên

Ví dụ

这家公司有五百多名员工。

zhè jiā gōngsī yǒu wǔbǎi duō míng yuángōng.

Công ty này có hơn năm trăm nhân viên.

Cách viết

员
工

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公司员工 — nhân viên công ty
  • 员工培训 — đào tạo nhân viên
  • 优秀员工 — nhân viên xuất sắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK