Từ điển HSK / 原告
原告
Hán Việt: nguyên cáodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nguyên đơn; bên khởi kiện
Tốc độ
Ví dụ
原告向法院提交了充分的证据。
yuángào xiàng fǎyuàn tíjiāole chōngfèn de zhèngjù.
Nguyên đơn đã nộp cho tòa án đầy đủ chứng cứ.
Cách viết
原
告
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 原告方 — bên nguyên đơn
- 原告胜诉 — nguyên đơn thắng kiện
- 作为原告 — với tư cách nguyên đơn
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.