Từ điển HSK / 意味
意味
Hán Việt: ✓ ý vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ý vị, hàm ý, ý tứ hàm chứa; thú vị, ý nhị
Tốc độ
Ví dụ
他的话里带着讽刺的意味。
tā de huà lǐ dàizhe fěngcì de yìwèi.
Trong lời nói của anh ấy mang ý vị châm biếm.
Cách viết
意
味
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 讽刺的意味 — ý vị châm biếm
- 意味深长 — ý nghĩa sâu xa
- 富有意味 — giàu ý vị
Từ cùng chữ
意 ý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.