Từ điển HSK / 依托

依托

Hán Việt: y thácđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

dựa vào, lấy làm nền tảng, nương tựa; chỗ dựa, nơi nương tựa

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

dựa vào, lấy làm nền tảng, nương tựa

这家公司依托先进技术迅速发展。

zhè jiā gōngsī yītuō xiānjìn jìshù xùnsù fāzhǎn.

Công ty này dựa vào công nghệ tiên tiến để phát triển nhanh chóng.

名

chỗ dựa, nơi nương tựa

老人晚年有了子女作为依托。

lǎorén wǎnnián yǒu le zǐnǚ zuòwéi yītuō.

Về già cụ đã có con cái làm chỗ dựa.

Cách viết

依
托

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 依托平台 — dựa vào nền tảng
  • 有所依托 — có chỗ nương tựa
  • 依托资源优势 — dựa vào lợi thế tài nguyên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK