Từ điển HSK / 应有尽有
应有尽有
Hán Việt: ưng hữu tận hữuthành ngữHSK 7–9
cái gì cũng có, đầy đủ mọi thứ
Ví dụ
这家超市商品丰富,应有尽有。
zhè jiā chāoshì shāngpǐn fēngfù, yīng yǒu jìn yǒu.
Siêu thị này hàng hóa phong phú, thứ gì cũng có.
Cách viết
应
有
尽
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 商品应有尽有 — hàng hóa cái gì cũng có
- 设施应有尽有 — tiện nghi đầy đủ mọi thứ
- 样样应有尽有 — thứ gì cũng đầy đủ
Từ cùng chữ
应 ưngCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.