Từ điển HSK / 应有尽有

应有尽有

Hán Việt: ưng hữu tận hữuthành ngữHSK 7–9

cái gì cũng có, đầy đủ mọi thứ

Ví dụ

这家超市商品丰富,应有尽有。

zhè jiā chāoshì shāngpǐn fēngfù, yīng yǒu jìn yǒu.

Siêu thị này hàng hóa phong phú, thứ gì cũng có.

Cách viết

应
有
尽
有

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 商品应有尽有 — hàng hóa cái gì cũng có
  • 设施应有尽有 — tiện nghi đầy đủ mọi thứ
  • 样样应有尽有 — thứ gì cũng đầy đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK