Từ điển HSK / 一目了然
一目了然
Hán Việt: nhất mục liễu nhiênthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nhìn là hiểu ngay, rõ ràng trong nháy mắt
Tốc độ
Ví dụ
这张图表让数据一目了然。
zhè zhāng túbiǎo ràng shùjù yímù-liǎorán.
Biểu đồ này khiến số liệu rõ ràng chỉ nhìn là hiểu.
Cách viết
一
目
了
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一目了然的图表 — biểu đồ rõ ràng dễ hiểu
- 使人一目了然 — khiến người ta hiểu ngay
- 让人一目了然 — nhìn là rõ ngay
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.