Từ điển HSK / 一目了然

一目了然

Hán Việt: nhất mục liễu nhiênthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nhìn là hiểu ngay, rõ ràng trong nháy mắt

Tốc độ

Ví dụ

这张图表让数据一目了然

zhè zhāng túbiǎo ràng shùjù yímù-liǎorán.

Biểu đồ này khiến số liệu rõ ràng chỉ nhìn là hiểu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一目了然的图表biểu đồ rõ ràng dễ hiểu
  • 使人一目了然khiến người ta hiểu ngay
  • 让人一目了然nhìn là rõ ngay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK