Từ điển HSK / 一举

一举

Hán Việt: nhất cửdanh từ, phó từHSK 7–9

một hành động, một cử chỉ, một việc làm; chỉ một lần ra tay; trong một hành động (đã đạt được)

Nghĩa theo từ loại

名

một hành động, một cử chỉ, một việc làm

他的这一举实在多余。

tā de zhè yì jǔ shízài duōyú.

Hành động này của anh ấy thật sự thừa thãi.

副

chỉ một lần ra tay; trong một hành động (đã đạt được)

他一举夺得了冠军。

tā yìjǔ duódé le guànjūn.

Anh ấy đoạt luôn chức vô địch chỉ trong một lần.

Cách viết

一
举

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一举成名 — nổi danh một lần
  • 一举两得 — một công đôi việc
  • 多此一举 — làm việc thừa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK