Từ điển HSK / 一举
一举
Hán Việt: nhất cửdanh từ, phó từHSK 7–9
một hành động, một cử chỉ, một việc làm; chỉ một lần ra tay; trong một hành động (đã đạt được)
Nghĩa theo từ loại
名
một hành động, một cử chỉ, một việc làm
他的这一举实在多余。
tā de zhè yì jǔ shízài duōyú.
Hành động này của anh ấy thật sự thừa thãi.
副
chỉ một lần ra tay; trong một hành động (đã đạt được)
他一举夺得了冠军。
tā yìjǔ duódé le guànjūn.
Anh ấy đoạt luôn chức vô địch chỉ trong một lần.
Cách viết
一
举
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一举成名 — nổi danh một lần
- 一举两得 — một công đôi việc
- 多此一举 — làm việc thừa
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
举 cửCả họ 18 từ →
- 举办jǔbàncử biệntổ chức (sự kiện, hoạt động)
- 举例jǔlìcử lệnêu ví dụ, lấy ví dụ
- 举行jǔxíng✓ cử hànhtổ chức, cử hành (nghi lễ, sự kiện)
- 举动jǔdòngcử độnghành động, cử chỉ, động thái
- 举报jǔbàocử báotố giác, tố cáo, báo cáo (hành vi vi phạm, phạm tội với cơ quan chức năng)
- 举措jǔcuòcử thốbiện pháp, động thái, việc làm (thường mang tính chính thức, quy mô)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.