Từ điển HSK / 意见
意见
Hán Việt: ✓ ý kiếndanh từHSK 3.0 cấp 4
ý kiến; quan điểm
Tốc độ
Ví dụ
请大家提出自己的意见。
qǐng dàjiā tíchū zìjǐ de yìjiàn.
Mời mọi người đưa ra ý kiến của mình.
Cách viết
意
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提出意见 — đưa ra ý kiến
- 不同意见 — ý kiến khác nhau
- 听取意见 — lắng nghe ý kiến
Từ cùng chữ
意 ý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.