Từ điển HSK / 一概而论

一概而论

Hán Việt: nhất khái nhi luậnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

vơ đũa cả nắm, đánh đồng mọi thứ như nhau

Tốc độ

Ví dụ

每个人情况不同,不能一概而论

měi ge rén qíngkuàng bùtóng, bùnéng yígài'érlùn.

Mỗi người hoàn cảnh khác nhau, không thể vơ đũa cả nắm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不能一概而论không thể đánh đồng
  • 岂能一概而论sao có thể vơ đũa cả nắm
  • 不可一概而论không thể quy về một mối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK