Từ điển HSK / 一概而论
一概而论
Hán Việt: nhất khái nhi luậnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vơ đũa cả nắm, đánh đồng mọi thứ như nhau
Tốc độ
Ví dụ
每个人情况不同,不能一概而论。
měi ge rén qíngkuàng bùtóng, bùnéng yígài'érlùn.
Mỗi người hoàn cảnh khác nhau, không thể vơ đũa cả nắm.
Cách viết
一
概
而
论
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不能一概而论 — không thể đánh đồng
- 岂能一概而论 — sao có thể vơ đũa cả nắm
- 不可一概而论 — không thể quy về một mối
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.