Từ điển HSK / 一度
一度
Hán Việt: nhất độsố lượng từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
một lần, một lượt; đơn vị điện năng (một kWh); có một dạo, đã từng (trong một khoảng thời gian)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
数量
một lần, một lượt; đơn vị điện năng (một kWh)
这项活动一年一度,非常隆重。
zhè xiàng huódòng yìnián yídù, fēicháng lóngzhòng.
Hoạt động này mỗi năm một lần, rất long trọng.
副
có một dạo, đã từng (trong một khoảng thời gian)
他一度想放弃学业。
tā yídù xiǎng fàngqì xuéyè.
Đã có một dạo anh ấy muốn từ bỏ việc học.
Cách viết
一
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一年一度 — mỗi năm một lần
- 一度中断 — từng gián đoạn một thời gian
- 一度流行 — từng thịnh hành một dạo
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.