Từ điển HSK / 眼色
眼色
Hán Việt: nhãn sắcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ánh mắt ra hiệu, cái nháy mắt; sự tinh ý biết nhìn sắc mặt
Tốc độ
Ví dụ
他向我使了个眼色,让我别再说了。
tā xiàng wǒ shǐ le gè yǎnsè, ràng wǒ bié zài shuō le.
Anh ấy đưa mắt ra hiệu, bảo tôi đừng nói nữa.
Cách viết
眼
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 使眼色 — đưa mắt ra hiệu
- 看人眼色 — nhìn sắc mặt người
- 递个眼色 — nháy mắt ra hiệu
Từ cùng chữ
眼 nhãnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.