Từ điển HSK / 选项
选项
Hán Việt: tuyển hạngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lựa chọn; tùy chọn; phương án để chọn
Tốc độ
Ví dụ
这道题有四个选项。
zhè dào tí yǒu sì gè xuǎnxiàng.
Câu hỏi này có bốn lựa chọn.
Cách viết
选
项
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多个选项 — nhiều lựa chọn
- 正确选项 — lựa chọn đúng
- 默认选项 — tùy chọn mặc định
Từ cùng chữ
选 tuyểnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.