Từ điển HSK / 修长
修长
Hán Việt: tu trườngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thon dài, mảnh mai (dáng người, tay chân)
Tốc độ
Ví dụ
她有一双修长的腿。
tā yǒu yì shuāng xiūcháng de tuǐ.
Cô ấy có một đôi chân thon dài.
Cách viết
修
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 修长的双腿 — đôi chân thon dài
- 身材修长 — dáng người mảnh dẻ
- 修长的手指 — ngón tay thon dài
Từ cùng chữ
修 tuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.