Từ điển HSK / 微型

微型

Hán Việt: vy hìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9

cỡ nhỏ; loại mini; siêu nhỏ

Tốc độ

Ví dụ

这是一台微型摄像机。

zhè shì yī tái wēixíng shèxiàngjī.

Đây là một chiếc máy quay siêu nhỏ.

Cách viết

微
型

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 微型电脑 — máy tính mini
  • 微型企业 — doanh nghiệp siêu nhỏ
  • 微型相机 — máy ảnh cỡ nhỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK