Từ điển HSK / 微型
微型
Hán Việt: vy hìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
cỡ nhỏ; loại mini; siêu nhỏ
Tốc độ
Ví dụ
这是一台微型摄像机。
zhè shì yī tái wēixíng shèxiàngjī.
Đây là một chiếc máy quay siêu nhỏ.
Cách viết
微
型
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 微型电脑 — máy tính mini
- 微型企业 — doanh nghiệp siêu nhỏ
- 微型相机 — máy ảnh cỡ nhỏ
Từ cùng chữ
微 vyCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.