Từ điển HSK / 突如其来

突如其来

Hán Việt: đột như kỳ laithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

đến bất ngờ, ập đến đột ngột, xảy ra ngoài dự liệu

Tốc độ

Ví dụ

一场突如其来的大雨打乱了行程。

yì chǎng tūrú qílái de dàyǔ dǎluàn le xíngchéng.

Một trận mưa lớn ập đến bất ngờ đã làm đảo lộn hành trình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 突如其来的变故biến cố bất ngờ
  • 突如其来的消息tin đến đột ngột
  • 面对突如其来的困难đối mặt khó khăn ập đến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK