Từ điển HSK / 退步

退步

Hán Việt: thoái bộđộng từ, danh từHSK 7–9

thụt lùi, sa sút, kém đi so với trước; chỗ lùi, đường lui, khoảng nhượng bộ dự phòng

Nghĩa theo từ loại

动

thụt lùi, sa sút, kém đi so với trước

这学期他的成绩退步了。

zhè xuéqī tā de chéngjì tuìbù le.

Học kỳ này thành tích của cậu ấy sa sút.

名

chỗ lùi, đường lui, khoảng nhượng bộ dự phòng

说话做事要留点退步。

shuōhuà zuòshì yào liú diǎn tuìbù.

Ăn nói làm việc nên chừa chút đường lui.

Cách viết

退
步

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成绩退步 — thành tích sa sút
  • 明显退步 — thụt lùi rõ rệt
  • 留有退步 — chừa đường lui

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK