Từ điển HSK / 退步
退步
Hán Việt: thoái bộđộng từ, danh từHSK 7–9
thụt lùi, sa sút, kém đi so với trước; chỗ lùi, đường lui, khoảng nhượng bộ dự phòng
Nghĩa theo từ loại
动
thụt lùi, sa sút, kém đi so với trước
这学期他的成绩退步了。
zhè xuéqī tā de chéngjì tuìbù le.
Học kỳ này thành tích của cậu ấy sa sút.
名
chỗ lùi, đường lui, khoảng nhượng bộ dự phòng
说话做事要留点退步。
shuōhuà zuòshì yào liú diǎn tuìbù.
Ăn nói làm việc nên chừa chút đường lui.
Cách viết
退
步
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成绩退步 — thành tích sa sút
- 明显退步 — thụt lùi rõ rệt
- 留有退步 — chừa đường lui
Từ cùng chữ
退 thoáiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.