Từ điển HSK / 投机
投机
Hán Việt: ✓ đầu cơtính từ, động từHSK 7–9
hợp ý, tâm đầu ý hợp (nói chuyện, quan điểm ăn khớp); đầu cơ (lợi dụng thời cơ trục lợi); cơ hội chủ nghĩa
Nghĩa theo từ loại
形
hợp ý, tâm đầu ý hợp (nói chuyện, quan điểm ăn khớp)
两人越谈越投机,成了好朋友。
liǎng rén yuè tán yuè tóujī, chéng le hǎo péngyou.
Hai người càng nói chuyện càng hợp ý, trở thành bạn tốt.
动
đầu cơ (lợi dụng thời cơ trục lợi); cơ hội chủ nghĩa
他靠炒股投机赚了不少钱。
tā kào chǎogǔ tóujī zhuàn le bù shǎo qián.
Hắn kiếm khá nhiều tiền nhờ đầu cơ chứng khoán.
Cách viết
投
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 谈得投机 — nói chuyện hợp ý
- 投机取巧 — đầu cơ trục lợi
- 投机倒把 — đầu cơ tích trữ
Từ cùng chữ
投 đầuCả họ 13 từ →
- 投入tóurùđầu nhậpbỏ vào, đầu tư, dốc vào; chuyên tâm, nhập tâm; sự đầu tư, lượng bỏ vào
- 投票tóupiàođầu phiếubỏ phiếu, biểu quyết
- 投诉tóusùđầu tốkhiếu nại, tố cáo, phàn nàn (chính thức)
- 投资tóuzī✓ đầu tưđầu tư, bỏ vốn; khoản đầu tư, vốn đầu tư
- 投奔tóubènđầu bôntìm đến nương nhờ, đầu quân, nương tựa (đến chỗ ai để nhờ cậy)
- 投放tóufàngđầu phóngtung ra, đưa vào (hàng hóa, vốn, nhân lực vào thị trường hoặc lĩnh vực); thả, bỏ, đổ vào (vật gì đó xuống nơi nào)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.