Từ điển HSK / 投机

投机

Hán Việt: ✓ đầu cơtính từ, động từHSK 7–9

hợp ý, tâm đầu ý hợp (nói chuyện, quan điểm ăn khớp); đầu cơ (lợi dụng thời cơ trục lợi); cơ hội chủ nghĩa

Nghĩa theo từ loại

形

hợp ý, tâm đầu ý hợp (nói chuyện, quan điểm ăn khớp)

两人越谈越投机,成了好朋友。

liǎng rén yuè tán yuè tóujī, chéng le hǎo péngyou.

Hai người càng nói chuyện càng hợp ý, trở thành bạn tốt.

动

đầu cơ (lợi dụng thời cơ trục lợi); cơ hội chủ nghĩa

他靠炒股投机赚了不少钱。

tā kào chǎogǔ tóujī zhuàn le bù shǎo qián.

Hắn kiếm khá nhiều tiền nhờ đầu cơ chứng khoán.

Cách viết

投
机

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 谈得投机 — nói chuyện hợp ý
  • 投机取巧 — đầu cơ trục lợi
  • 投机倒把 — đầu cơ tích trữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK