Từ điển HSK / 通车
通车
Hán Việt: thông xađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thông xe (đường, tuyến bắt đầu cho xe cộ đi lại)
Tốc độ
Ví dụ
这条高速公路明年就能通车。
zhè tiáo gāosù gōnglù míngnián jiù néng tōngchē.
Tuyến cao tốc này năm sau là có thể thông xe.
Cách viết
通
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正式通车 — chính thức thông xe
- 通车典礼 — lễ thông xe
- 全线通车 — thông xe toàn tuyến
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.