Từ điển HSK / 通常

通常

Hán Việt: ✓ thông thườngtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 5

thông thường, thường thấy; thường, thường lệ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

thông thường, thường thấy

这是通常的做法。

zhè shì tōngcháng de zuòfǎ.

Đây là cách làm thông thường.

副

thường, thường lệ

他通常七点起床。

tā tōngcháng qī diǎn qǐchuáng.

Anh ấy thường thức dậy lúc bảy giờ.

Cách viết

通
常

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 通常情况 — tình huống thông thường
  • 通常做法 — cách làm thường lệ
  • 通常来说 — thông thường mà nói

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK