Từ điển HSK / 通常
通常
Hán Việt: ✓ thông thườngtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
thông thường, thường thấy; thường, thường lệ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thông thường, thường thấy
这是通常的做法。
zhè shì tōngcháng de zuòfǎ.
Đây là cách làm thông thường.
副
thường, thường lệ
他通常七点起床。
tā tōngcháng qī diǎn qǐchuáng.
Anh ấy thường thức dậy lúc bảy giờ.
Cách viết
通
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 通常情况 — tình huống thông thường
- 通常做法 — cách làm thường lệ
- 通常来说 — thông thường mà nói
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.