Từ điển HSK / 提交
提交
Hán Việt: đề giaođộng từHSK 3.0 cấp 5
nộp, đệ trình, trình lên
Tốc độ
Ví dụ
请把作业提交给老师。
qǐng bǎ zuòyè tíjiāo gěi lǎoshī.
Hãy nộp bài tập cho thầy giáo.
Cách viết
提
交
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提交报告 — nộp báo cáo
- 提交申请 — nộp đơn xin
- 提交材料 — nộp hồ sơ
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.