Từ điển HSK / 条理
条理
Hán Việt: điều lýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mạch lạc, trình tự, thứ tự rành mạch
Tốc độ
Ví dụ
他讲话很有条理。
tā jiǎnghuà hěn yǒu tiáolǐ.
Anh ấy nói năng rất mạch lạc.
Cách viết
条
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有条理 — có mạch lạc
- 条理清晰 — trình tự rõ ràng
- 条理分明 — rành mạch rõ ràng
Từ cùng chữ
条 điềuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.