Từ điển HSK / 顺其自然

顺其自然

Hán Việt: thuận kỳ tự nhiênthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

thuận theo tự nhiên; để mọi việc diễn ra theo lẽ tự nhiên

Tốc độ

Ví dụ

感情的事,还是顺其自然比较好。

gǎnqíng de shì, háishì shùn qí zìrán bǐjiào hǎo.

Chuyện tình cảm, cứ để thuận theo tự nhiên thì tốt hơn.

Cách viết

顺
其
自
然

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 凡事顺其自然 — mọi việc cứ để tự nhiên
  • 顺其自然地发展 — phát triển tự nhiên
  • 学会顺其自然 — học cách thuận theo tự nhiên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK