Từ điển HSK / 顺路
顺路
Hán Việt: thuận lộphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhân tiện trên đường đi; tiện đường (làm thêm việc gì); thuận đường; không phải đi vòng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
nhân tiện trên đường đi; tiện đường (làm thêm việc gì)
下班回家,我顺路把包裹取了。
xiàbān huíjiā, wǒ shùnlù bǎ bāoguǒ qǔ le.
Tan làm về nhà, tôi tiện đường lấy luôn bưu kiện.
形
thuận đường; không phải đi vòng
你去那儿正好顺路,帮我带一下吧。
nǐ qù nàr zhènghǎo shùnlù, bāng wǒ dài yíxià ba.
Cậu đến đó vừa hay thuận đường, mang giúp tớ một chút nhé.
Cách viết
顺
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顺路捎个人 — tiện đường cho đi nhờ
- 顺路买菜 — tiện đường mua rau
- 顺路的地方 — chỗ tiện đường
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.