Từ điển HSK / 收养

收养

Hán Việt: thu dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nhận nuôi (nhận làm con nuôi, người thân)

Tốc độ

Ví dụ

这对夫妇收养了一名孤儿。

zhè duì fūfù shōuyǎng le yì míng gū'ér.

Cặp vợ chồng này đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.

Cách viết

收
养

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收养子女 — nhận con nuôi
  • 收养手续 — thủ tục nhận nuôi
  • 依法收养 — nhận nuôi theo luật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK