Từ điển HSK / 收货

收货

shōuhuò

Hán Việt: thu hoádanh từ

nhận hàng

Ví dụ

收到东西以后记得确认收货。

Shōu dào dōngxi yǐhòu jìde quèrèn shōuhuò.

Nhận được hàng rồi nhớ xác nhận đã nhận.

Cách viết

收
货

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 确认收货 — xác nhận đã nhận hàng
  • 收货地址 — địa chỉ nhận hàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK