Từ điển HSK / 收货
收货
shōuhuòHán Việt: thu hoádanh từ
nhận hàng
Ví dụ
收到东西以后记得确认收货。
Shōu dào dōngxi yǐhòu jìde quèrèn shōuhuò.
Nhận được hàng rồi nhớ xác nhận đã nhận.
Cách viết
收
货
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 确认收货 — xác nhận đã nhận hàng
- 收货地址 — địa chỉ nhận hàng
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.