Từ điển HSK / 实用
实用
Hán Việt: ✓ thực dụngtính từHSK 5
thực dụng; hữu dụng
Ví dụ
这本书的内容很实用。
zhè běn shū de nèiróng hěn shíyòng.
Nội dung của cuốn sách này rất hữu dụng.
Cách viết
实
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很实用 — rất thực dụng
- 实用价值 — giá trị thực dụng
- 实用工具 — công cụ hữu dụng
Từ cùng chữ
实 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.