Từ điển HSK / 事物
事物
Hán Việt: ✓ sự vậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
sự vật; sự việc
Tốc độ
Ví dụ
我们要善于观察身边的事物。
wǒmen yào shànyú guānchá shēnbiān de shìwù.
Chúng ta phải giỏi quan sát các sự vật xung quanh mình.
Cách viết
事
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新鲜事物 — sự vật mới mẻ
- 客观事物 — sự vật khách quan
- 各种事物 — các sự vật khác nhau
Từ cùng chữ
事 sựCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.