Từ điển HSK / 事物

事物

Hán Việt: sự vậtdanh từHSK 3.0 cấp 5

sự vật; sự việc

Tốc độ

Ví dụ

我们要善于观察身边的事物

wǒmen yào shànyú guānchá shēnbiān de shìwù.

Chúng ta phải giỏi quan sát các sự vật xung quanh mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新鲜事物sự vật mới mẻ
  • 客观事物sự vật khách quan
  • 各种事物các sự vật khác nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK