Từ điển HSK / 事态
事态
Hán Việt: sự tháidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tình hình sự việc; cục diện diễn biến (thường theo hướng xấu)
Tốc độ
Ví dụ
事态正在朝着恶化的方向发展。
shìtài zhèngzài cháozhe èhuà de fāngxiàng fāzhǎn.
Tình hình đang diễn biến theo chiều hướng xấu đi.
Cách viết
事
态
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 事态严重 — tình hình nghiêm trọng
- 控制事态 — kiểm soát cục diện
- 事态发展 — diễn biến sự việc
Từ cùng chữ
事 sựCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.