Từ điển HSK / 事态

事态

Hán Việt: sự tháidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tình hình sự việc; cục diện diễn biến (thường theo hướng xấu)

Tốc độ

Ví dụ

事态正在朝着恶化的方向发展。

shìtài zhèngzài cháozhe èhuà de fāngxiàng fāzhǎn.

Tình hình đang diễn biến theo chiều hướng xấu đi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 事态严重tình hình nghiêm trọng
  • 控制事态kiểm soát cục diện
  • 事态发展diễn biến sự việc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK