Từ điển HSK / 实话实说
实话实说
Hán Việt: thực thoại thực thuyếtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nói thẳng nói thật, có sao nói vậy, không giấu giếm
Tốc độ
Ví dụ
实话实说,这件事确实是我的错。
shíhuà-shíshuō, zhè jiàn shì quèshí shì wǒ de cuò.
Nói thật lòng, việc này đúng là lỗi của tôi.
Cách viết
实
话
实
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实话实说地承认 — thẳng thắn thừa nhận
- 喜欢实话实说 — thích nói thẳng
- 实话实说的性格 — tính cách thẳng thắn
Từ cùng chữ
实 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.