Từ điển HSK / 实地

实地

Hán Việt: ✓ thực địaphó từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

tận nơi, tại thực địa, đích thân đến hiện trường (làm việc gì); thực địa, hiện trường thực tế

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

副

tận nơi, tại thực địa, đích thân đến hiện trường (làm việc gì)

专家们实地考察了这处古迹。

zhuānjiāmen shídì kǎochá le zhè chù gǔjì.

Các chuyên gia đã khảo sát tại thực địa di tích cổ này.

名

thực địa, hiện trường thực tế

只有到了实地,才能了解真实情况。

zhǐyǒu dào le shídì, cáinéng liǎojiě zhēnshí qíngkuàng.

Chỉ khi đến thực địa mới có thể nắm được tình hình thật.

Cách viết

实
地

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实地考察 — khảo sát thực địa
  • 实地调查 — điều tra tại chỗ
  • 深入实地 — đi sâu vào thực địa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK