Từ điển HSK / 融合

融合

Hán Việt: dung hợpđộng từHSK 3.0 cấp 6

dung hợp, hòa hợp, hòa quyện thành một thể

Tốc độ

Ví dụ

这道菜融合了中西方的口味。

zhè dào cài rónghé le zhōng xīfāng de kǒuwèi.

Món ăn này hòa quyện hương vị của cả phương Đông và phương Tây.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 文化融合dung hợp văn hóa
  • 相互融合hòa hợp lẫn nhau
  • 融合发展phát triển dung hợp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK