Từ điển HSK / 融入

融入

Hán Việt: dung nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 6

hòa nhập, hòa vào, hòa mình vào

Tốc độ

Ví dụ

他很快融入了新的集体。

tā hěn kuài róngrù le xīn de jítǐ.

Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào tập thể mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 融入社会hòa nhập xã hội
  • 融入生活hòa vào cuộc sống
  • 融入集体hòa nhập tập thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK