Từ điển HSK / 求同存异
求同存异
Hán Việt: cầu đồng tồn dịthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tìm điểm chung, giữ điểm khác biệt (cầu đồng tồn dị)
Tốc độ
Ví dụ
双方本着求同存异的原则达成了合作。
shuāngfāng běnzhe qiútóng-cúnyì de yuánzé dáchéngle hézuò.
Hai bên trên tinh thần tìm điểm chung, giữ điểm khác biệt đã đạt được hợp tác.
Cách viết
求
同
存
异
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 求同存异的原则 — nguyên tắc cầu đồng tồn dị
- 本着求同存异 — trên tinh thần tìm điểm chung
- 求同存异地协商 — thương lượng tìm điểm chung
Từ cùng chữ
求 cầuCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.