Từ điển HSK / 亲眼
亲眼
Hán Việt: thân nhãnphó từHSK 7–9
tận mắt; chính mắt mình nhìn thấy
Ví dụ
我亲眼看见了整个事故的经过。
wǒ qīnyǎn kànjiàn le zhěnggè shìgù de jīngguò.
Tôi đã tận mắt nhìn thấy toàn bộ diễn biến vụ tai nạn.
Cách viết
亲
眼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲眼目睹 — tận mắt chứng kiến
- 亲眼所见 — điều tận mắt thấy
- 亲眼见证 — tận mắt làm chứng
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
眼 nhãnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.