Từ điển HSK / 亲眼

亲眼

Hán Việt: thân nhãnphó từHSK 7–9

tận mắt; chính mắt mình nhìn thấy

Ví dụ

我亲眼看见了整个事故的经过。

wǒ qīnyǎn kànjiàn le zhěnggè shìgù de jīngguò.

Tôi đã tận mắt nhìn thấy toàn bộ diễn biến vụ tai nạn.

Cách viết

亲
眼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲眼目睹 — tận mắt chứng kiến
  • 亲眼所见 — điều tận mắt thấy
  • 亲眼见证 — tận mắt làm chứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK