Từ điển HSK / 情理
情理
Hán Việt: ✓ tình lýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tình lý; lẽ thường (tình người và đạo lý)
Tốc độ
Ví dụ
他的做法完全合乎情理。
tā de zuòfǎ wánquán héhū qínglǐ.
Cách làm của anh ấy hoàn toàn hợp tình hợp lý.
Cách viết
情
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合乎情理 — hợp tình hợp lý
- 不近情理 — không hợp lẽ thường
- 情理之中 — trong lẽ thường
Từ cùng chữ
情 tình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.