Từ điển HSK / 情感

情感

Hán Việt: ✓ tình cảmdanh từHSK 3.0 cấp 5

tình cảm; cảm xúc

Tốc độ

Ví dụ

这首歌充满了真挚的情感。

zhè shǒu gē chōngmǎn le zhēnzhì de qínggǎn.

Bài hát này tràn đầy tình cảm chân thành.

Cách viết

情
感

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 丰富的情感 — cảm xúc phong phú
  • 情感真挚 — tình cảm chân thành
  • 表达情感 — bày tỏ cảm xúc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK