Từ điển HSK / 情调

情调

Hán Việt: tình điệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tình điệu, không khí (lãng mạn); hứng thú, sắc thái tình cảm

Tốc độ

Ví dụ

这家咖啡馆很有浪漫情调

zhè jiā kāfēiguǎn hěn yǒu làngmàn qíngdiào.

Quán cà phê này rất có không khí lãng mạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 浪漫情调không khí lãng mạn
  • 异国情调sắc thái xứ lạ
  • 生活情调thú vị cuộc sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK