Từ điển HSK / 平价
平价
Hán Việt: bình giádanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
giá bình ổn; giá phải chăng, mức giá ngang bằng hợp lý; bình ổn giá; điều chỉnh cho giá cả ổn định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
giá bình ổn; giá phải chăng, mức giá ngang bằng hợp lý
政府开设了几家平价超市。
zhèngfǔ kāishè le jǐ jiā píngjià chāoshì.
Chính phủ đã mở mấy siêu thị giá bình ổn.
动
bình ổn giá; điều chỉnh cho giá cả ổn định
政府出手平价,抑制粮食价格上涨。
zhèngfǔ chūshǒu píngjià, yìzhì liángshi jiàgé shàngzhǎng.
Chính phủ ra tay bình ổn giá, kìm hãm giá lương thực tăng.
Cách viết
平
价
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平价商品 — hàng giá bình ổn
- 平价供应 — cung cấp giá phải chăng
- 平价出售 — bán với giá bình ổn
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.