Từ điển HSK / 平底锅
平底锅
píngdǐguōHán Việt: bình để oadanh từ
chảo đáy bằng; chảo chống dính
Ví dụ
我用平底锅煎了两个鸡蛋。
Wǒ yòng píngdǐguō jiān le liǎng ge jīdàn.
Tôi dùng chảo rán hai quả trứng.
Cách viết
平
底
锅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用平底锅煎蛋 — dùng chảo rán trứng
- 不粘平底锅 — chảo chống dính
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.