Từ điển HSK / 平等
平等
Hán Việt: ✓ bình đẳngtính từHSK 3.0 cấp 6
bình đẳng, ngang hàng
Tốc độ
Ví dụ
法律面前人人平等。
fǎlǜ miànqián rénrén píngděng.
Trước pháp luật mọi người đều bình đẳng.
Cách viết
平
等
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 男女平等 — nam nữ bình đẳng
- 平等对待 — đối xử bình đẳng
- 平等互利 — bình đẳng cùng có lợi
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.