Từ điển HSK / 配置
配置
Hán Việt: phối tríđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
bố trí, phân bổ, cấu hình, trang bị; cấu hình (thông số của thiết bị)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bố trí, phân bổ, cấu hình, trang bị
公司为每位员工配置了笔记本电脑。
gōngsī wèi měi wèi yuángōng pèizhì le bǐjìběn diànnǎo.
Công ty trang bị máy tính xách tay cho từng nhân viên.
名
cấu hình (thông số của thiết bị)
这台电脑的配置很高。
zhè tái diànnǎo de pèizhì hěn gāo.
Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao.
Cách viết
配
置
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 资源配置 — phân bổ tài nguyên
- 硬件配置 — cấu hình phần cứng
- 合理配置 — bố trí hợp lý
Từ cùng chữ
配 phốiCả họ 14 từ →
- 分配fēnpèiphân bổ, phân chia, phân công
- 配合pèihéphối hợp; hợp tác (cùng làm)
- 配送pèisònggiao hàng; vận chuyển đến tận nơi
- 搭配dāpèiphối hợp, kết hợp, sắp xếp cùng nhau; hài hòa, cân xứng, ăn ý (với nhau)
- 配备pèibèitrang bị, bố trí (theo nhu cầu); trang thiết bị, đồ được trang bị
- 配套pèitàolàm cho đồng bộ, ghép thành bộ hoàn chỉnh
置 tríCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.