Từ điển HSK / 配置

配置

Hán Việt: phối tríđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

bố trí, phân bổ, cấu hình, trang bị; cấu hình (thông số của thiết bị)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

bố trí, phân bổ, cấu hình, trang bị

公司为每位员工配置了笔记本电脑。

gōngsī wèi měi wèi yuángōng pèizhì le bǐjìběn diànnǎo.

Công ty trang bị máy tính xách tay cho từng nhân viên.

名

cấu hình (thông số của thiết bị)

这台电脑的配置很高。

zhè tái diànnǎo de pèizhì hěn gāo.

Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao.

Cách viết

配
置

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 资源配置 — phân bổ tài nguyên
  • 硬件配置 — cấu hình phần cứng
  • 合理配置 — bố trí hợp lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK