Từ điển HSK / 内存
内存
Hán Việt: nội tồndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bộ nhớ trong (máy tính), RAM
Tốc độ
Ví dụ
这台电脑的内存需要升级。
zhè tái diànnǎo de nèicún xūyào shēngjí.
Bộ nhớ của máy tính này cần nâng cấp.
Cách viết
内
存
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内存不足 — thiếu bộ nhớ
- 扩大内存 — mở rộng bộ nhớ
- 清理内存 — dọn bộ nhớ
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.